sixth cranial nerve
A student studies a diagram of the sixth cranial nerve in an anatomy textbook.
Định nghĩa
Danh từ: Dây thần kinh sọ số sáu, còn gọi là dây thần kinh vận nhãn ngoài (abducens nerve). Đây là một dây thần kinh vận động nhỏ, có chức năng chi phối cơ thẳng bên (lateral rectus muscle) của mắt, giúp mắt di chuyển ra phía ngoài (nhìn sang bên).
Ví dụ sử dụng
- (Dây thần kinh sọ số sáu điều khiển cơ thẳng bên, giúp mắt đưa ra phía ngoài.)
- (Tổn thương dây thần kinh sọ số sáu có thể gây song thị khi nhìn sang bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "palsy of the sixth cranial nerve": liệt dây thần kinh sọ số sáu, một tình trạng gây hạn chế khả năng di chuyển mắt ra ngoài.
- A patient with sixth cranial nerve palsy may tilt their head to compensate for the eye misalignment. (Bệnh nhân bị liệt dây thần kinh sọ số sáu có thể nghiêng đầu để bù trừ cho sự lệch mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Abducens nerve (danh từ): tên gọi khác của dây thần kinh sọ số sáu, bắt nguồn từ tiếng Latin "abducere" (kéo ra xa).
- Cranial nerve VI (danh từ): cách gọi theo số La Mã trong y khoa.
Từ đồng nghĩa
- Dây thần kinh sọ VI: tên gọi theo số thứ tự.
- Dây thần kinh vận nhãn ngoài: tên gọi mô tả chức năng.
Các cụm từ liên quan
- Innervation of the lateral rectus: sự chi phối thần kinh cho cơ thẳng bên.
- The sixth cranial nerve provides innervation of the lateral rectus muscle. (Dây thần kinh sọ số sáu cung cấp sự chi phối thần kinh cho cơ thẳng bên.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.